chập chờn

verb
  1. To doze
    • mỗi đêm chỉ chập chờn được vài ba tiếng đồng hồ
      to doze a few hours every night
    • giấc ngủ chập chờn
      a broken sleep
  2. To flicker
    • ánh lửa chập chờn như sắp tắt
      the glow flickered as if it was going out
    • những hình ảnh của quê hương cứ chập chờn trước mắt
      images of the native land flickered before his eyes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chập chờn"

chập chờn
Ngọn lửa chập chờn trong lò sưởi.